ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "danh sách" (1件)
danh sách
日本語
名一覧
Vui lòng kiểm tra danh sách.
一覧を確認してください。
類語検索結果 "danh sách" (4件)
danh sách

日本語
名リスト
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
danh sách phòng

日本語
名ルーミングリスト
danh sách tên

日本語
名名簿
Đây là danh sách tên của đoàn.
これは団体の名簿だ。
danh sách đen
日本語
フブラックリスト
Bộ này đưa 7 doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc vào
同省は中国にある米国企業7社を「ブラックリスト」に入れた。
フレーズ検索結果 "danh sách" (6件)
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Đây là danh sách tên của đoàn.
これは団体の名簿だ。
Vui lòng kiểm tra danh sách.
一覧を確認してください。
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
このリストには重要な項目が含まれています。
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
彼はリストで7位に立った。
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
